交易员
[jiāo yì yuán] [交 易 员]
người giao dịch; nhà giao dịch
交易员 đọc là jiāo yì yuán, nghĩa là người giao dịch; nhà giao dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo yì yuán] [交 易 员]
người giao dịch; nhà giao dịch
交易员 (jiāo yì yuán) nghĩa là người giao dịch; nhà giao dịch.
Viết lần lượt từng chữ 交, 易, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.