交际花
[jiāo jì huā] [交 际 花]
người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao; sủng nữ
交际花 đọc là jiāo jì huā, nghĩa là người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo jì huā] [交 际 花]
người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao; sủng nữ
交际花 (jiāo jì huā) nghĩa là người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao.
Viết lần lượt từng chữ 交, 际, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.