什锦
[shí jǐn] [什 锦]
(món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp
什锦 đọc là shí jǐn, nghĩa là (món ăn) thập cẩm; hỗn hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí jǐn] [什 锦]
(món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp
什锦 (shí jǐn) nghĩa là (món ăn) thập cẩm; hỗn hợp.
Viết lần lượt từng chữ 什, 锦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 什锦果盘 (shí jǐn guǒ pán) – món salad trái cây thập cẩm.