什锦果盘
[shí jǐn guǒ pán] [什 锦 果 盘]
món salad trái cây thập cẩm
什锦果盘 đọc là shí jǐn guǒ pán, nghĩa là món salad trái cây thập cẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí jǐn guǒ pán] [什 锦 果 盘]
món salad trái cây thập cẩm
什锦果盘 (shí jǐn guǒ pán) nghĩa là món salad trái cây thập cẩm.
Viết lần lượt từng chữ 什, 锦, 果, 盘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.