仁惠
[rén huì] [仁 惠]
nhân từ; khoan dung; nhân đạo
仁惠 đọc là rén huì, nghĩa là nhân từ; khoan dung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén huì] [仁 惠]
nhân từ; khoan dung; nhân đạo
仁惠 (rén huì) nghĩa là nhân từ; khoan dung.
Viết lần lượt từng chữ 仁, 惠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.