今朝
[jīn zhāo] [今 朝]
(phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại này
今朝 đọc là jīn zhāo, nghĩa là (phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn zhāo] [今 朝]
(phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại này
今朝 (jīn zhāo) nghĩa là (phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại.
Viết lần lượt từng chữ 今, 朝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.