XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

介蒂 đọc là jiè dì, nghĩa là biến thể của 芥蒂 (jiè dì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 介蒂

介蒂 nghĩa là gì?

介蒂 (jiè dì) nghĩa là biến thể của 芥蒂 (jiè dì).

Cách viết 介蒂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 介, 蒂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.