伊塔
[yī tǎ] [伊 塔]
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
伊塔 đọc là yī tǎ, nghĩa là eta (chữ cái Hy Lạp Ηη). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī tǎ] [伊 塔]
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
伊塔 (yī tǎ) nghĩa là eta (chữ cái Hy Lạp Ηη).
Viết lần lượt từng chữ 伊, 塔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.