XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伏卧 đọc là fú wò, nghĩa là nằm xuống; nằm phủ phục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伏卧

伏卧 nghĩa là gì?

伏卧 (fú wò) nghĩa là nằm xuống; nằm phủ phục.

Cách viết 伏卧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伏, 卧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.