XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

躺倒 đọc là tǎng dǎo, nghĩa là nằm xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 躺倒

躺倒 nghĩa là gì?

躺倒 (tǎng dǎo) nghĩa là nằm xuống.

Cách viết 躺倒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 躺, 倒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.