倒头
[dǎo tóu] [倒 头]
nằm xuống; chết
倒头 đọc là dǎo tóu, nghĩa là nằm xuống; chết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
倒头 (dǎo tóu) nghĩa là nằm xuống; chết.
Viết lần lượt từng chữ 倒, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.