伤透
[shāng tòu] [伤 透]
làm tan nát (trái tim ai đó); gây đau buồn
伤透 đọc là shāng tòu, nghĩa là làm tan nát (trái tim ai đó); gây đau buồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shāng tòu] [伤 透]
làm tan nát (trái tim ai đó); gây đau buồn
伤透 (shāng tòu) nghĩa là làm tan nát (trái tim ai đó); gây đau buồn.
Viết lần lượt từng chữ 伤, 透 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.