XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伤痕 đọc là shāng hén, nghĩa là vết sẹo; dấu tích tổn thương. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伤痕

伤痕 nghĩa là gì?

伤痕 (shāng hén) nghĩa là vết sẹo; dấu tích tổn thương. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 伤痕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伤, 痕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 伤痕?

Thường gặp: 伤痕累累 (shāng hén lěi lěi) – đầy vết thương và bầm tím.