XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伶牙俐齿 đọc là líng yá lì chǐ, nghĩa là thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伶牙俐齿

伶牙俐齿 nghĩa là gì?

伶牙俐齿 (líng yá lì chǐ) nghĩa là thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn.

Cách viết 伶牙俐齿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伶, 牙, 俐, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.