伶牙俐齿
[líng yá lì chǐ] [伶 牙 俐 齿]
thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn; có tài ăn nói
伶牙俐齿 đọc là líng yá lì chǐ, nghĩa là thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng yá lì chǐ] [伶 牙 俐 齿]
thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn; có tài ăn nói
伶牙俐齿 (líng yá lì chǐ) nghĩa là thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn.
Viết lần lượt từng chữ 伶, 牙, 俐, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.