低矮
[dī ǎi] [低 矮]
thấp; lùn
低矮 đọc là dī ǎi, nghĩa là thấp; lùn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
低矮 (dī ǎi) nghĩa là thấp; lùn.
Viết lần lượt từng chữ 低, 矮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.