侵截 đọc là qīn jié, nghĩa là hacking (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 侵截
侵截 nghĩa là gì?
侵截 (qīn jié) nghĩa là hacking (máy tính).
Cách viết 侵截 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 侵, 截 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 侵截?
Thường gặp: 侵截者 (qīn jié zhě) – kẻ xâm nhập (máy tính).