侵截者
[qīn jié zhě] [侵 截 者]
kẻ xâm nhập (máy tính)
侵截者 đọc là qīn jié zhě, nghĩa là kẻ xâm nhập (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn jié zhě] [侵 截 者]
kẻ xâm nhập (máy tính)
侵截者 (qīn jié zhě) nghĩa là kẻ xâm nhập (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 侵, 截, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.