侵限
[qīn xiàn] [侵 限]
xâm nhập; vi phạm chu vi; đặc biệt là (của người hoặc vật thể lạ) vi phạm khu vực xung quanh đường ray
侵限 đọc là qīn xiàn, nghĩa là xâm nhập; vi phạm chu vi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn xiàn] [侵 限]
xâm nhập; vi phạm chu vi; đặc biệt là (của người hoặc vật thể lạ) vi phạm khu vực xung quanh đường ray
侵限 (qīn xiàn) nghĩa là xâm nhập; vi phạm chu vi.
Viết lần lượt từng chữ 侵, 限 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.