倒位
[dào wèi] [倒 位]
đảo ngược
倒位 đọc là dào wèi, nghĩa là đảo ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
倒位 (dào wèi) nghĩa là đảo ngược.
Viết lần lượt từng chữ 倒, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.