倭马亚王朝
[wō mǎ yà wáng cháo] [倭 马 亚 王 朝]
Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun
倭马亚王朝 đọc là wō mǎ yà wáng cháo, nghĩa là Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wō mǎ yà wáng cháo] [倭 马 亚 王 朝]
Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun
倭马亚王朝 (wō mǎ yà wáng cháo) nghĩa là Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun.
Viết lần lượt từng chữ 倭, 马, 亚, 王, 朝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.