倾斜度
[qīng xié dù] [倾 斜 度]
độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên
倾斜度 đọc là qīng xié dù, nghĩa là độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng xié dù] [倾 斜 度]
độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên
倾斜度 (qīng xié dù) nghĩa là độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 斜, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.