倾泻
[qīng xiè] [倾 泻]
đổ xuống ào ào
阳光透过树叶倾泻在草地上。
yáng guāng tòu guò shù yè qīng xiè zài cǎo dì shàng.Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đổ tràn xuống mặt cỏ.
倾泻 đọc là qīng xiè, nghĩa là đổ xuống ào ào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng xiè] [倾 泻]
đổ xuống ào ào
阳光透过树叶倾泻在草地上。
yáng guāng tòu guò shù yè qīng xiè zài cǎo dì shàng.Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đổ tràn xuống mặt cỏ.
倾泻 (qīng xiè) nghĩa là đổ xuống ào ào.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 泻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 山泥倾泻 (shān ní qīng xiè) – một trận lở đất.