XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倾泻 đọc là qīng xiè, nghĩa là đổ xuống ào ào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

倾泻

[qīng xiè] [倾 泻]

đổ xuống ào ào

阳光透过树叶倾泻在草地上。

yáng guāng tòu guò shù yè qīng xiè zài cǎo dì shàng.

Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đổ tràn xuống mặt cỏ.

Hỏi đáp về từ 倾泻

倾泻 nghĩa là gì?

倾泻 (qīng xiè) nghĩa là đổ xuống ào ào.

Cách viết 倾泻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倾, 泻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 倾泻?

Thường gặp: 山泥倾泻 (shān ní qīng xiè) – một trận lở đất.