倾轧 đọc là qīng yà, nghĩa là mâu thuẫn; xung đột nội bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倾轧
倾轧 nghĩa là gì?
倾轧 (qīng yà) nghĩa là mâu thuẫn; xung đột nội bộ.
Cách viết 倾轧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倾, 轧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.