偷漏 đọc là tōu lòu, nghĩa là trốn (thuế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 偷漏
偷漏 nghĩa là gì?
偷漏 (tōu lòu) nghĩa là trốn (thuế).
Cách viết 偷漏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 偷, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.