XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

逃漏 đọc là táo lòu, nghĩa là trốn (thuế); trốn thuế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 逃漏

逃漏 nghĩa là gì?

逃漏 (táo lòu) nghĩa là trốn (thuế); trốn thuế.

Cách viết 逃漏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 逃, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.