XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

逃生 đọc là táo shēng, nghĩa là chạy trốn để thoát thân. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

逃生

[táo shēng] [逃 生]

chạy trốn để thoát thân

逃脱危险以保全生命

火灾发生时,掌握正确的逃生方法至关重要。

huǒ zāi fā shēng shí, zhǎng wò zhèng què de táo shēng fāng fǎ zhì guān zhòng yào.

Khi hỏa hoạn xảy ra, nắm vững phương pháp thoát thân đúng đắn là cực kỳ quan trọng.

火势凶猛,大家顾不得拿财物就逃生。

huǒ shì xiōng měng, dà jiā gù bù dé ná cái wù jiù táo shēng.

Lửa cháy dữ dội, mọi người chẳng kịp màng đến của cải mà tháo chạy thoát thân.

浓烟阻挡了视线,受困人员正焦急地寻找逃生出路。

nóng yān zǔ dǎng le shì xiàn, shòu kùn rén yuán zhèng jiāo jí dì xún zhǎo táo shēng chū lù.

Khói dày đặc cản trở tầm nhìn, những người mắc kẹt đang sốt ruột tìm lối thoát hiểm.

Hỏi đáp về từ 逃生

逃生 nghĩa là gì?

逃生 (táo shēng) nghĩa là chạy trốn để thoát thân. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 逃生 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 逃, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 逃生?

Thường gặp: 死里逃生 (sǐ lǐ táo shēng) – hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ).