催吐 đọc là cuī tù, nghĩa là gây nôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 催吐
催吐 nghĩa là gì?
催吐 (cuī tù) nghĩa là gây nôn.
Cách viết 催吐 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 催, 吐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 催吐?
Thường gặp: 催吐剂 (cuī tù jì) – chất gây nôn.