XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

儆戒 đọc là jǐng jiè, nghĩa là cảnh báo; khuyên răn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 儆戒

儆戒 nghĩa là gì?

儆戒 (jǐng jiè) nghĩa là cảnh báo; khuyên răn.

Cách viết 儆戒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 儆, 戒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.