元煤
[yuán méi] [元 煤]
biến thể của 原煤 (yuán méi)
元煤 đọc là yuán méi, nghĩa là biến thể của 原煤 (yuán méi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán méi] [元 煤]
biến thể của 原煤 (yuán méi)
元煤 (yuán méi) nghĩa là biến thể của 原煤 (yuán méi).
Viết lần lượt từng chữ 元, 煤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.