克莱尔
[kè lái ěr] [克 莱 尔]
Claire (tên)
克莱尔 đọc là kè lái ěr, nghĩa là Claire (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè lái ěr] [克 莱 尔]
Claire (tên)
克莱尔 (kè lái ěr) nghĩa là Claire (tên).
Viết lần lượt từng chữ 克, 莱, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.