XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

克虏伯 đọc là kè lǔ bó, nghĩa là Krupp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 克虏伯

克虏伯 nghĩa là gì?

克虏伯 (kè lǔ bó) nghĩa là Krupp.

Cách viết 克虏伯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 克, 虏, 伯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 克虏伯?

Thường gặp: 蒂森克虏伯 (dì sēn kè lǔ bó) – ThyssenKrupp.