蒂森克虏伯
[dì sēn kè lǔ bó] [蒂 森 克 虏 伯]
ThyssenKrupp
蒂森克虏伯 đọc là dì sēn kè lǔ bó, nghĩa là ThyssenKrupp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì sēn kè lǔ bó] [蒂 森 克 虏 伯]
ThyssenKrupp
蒂森克虏伯 (dì sēn kè lǔ bó) nghĩa là ThyssenKrupp.
Viết lần lượt từng chữ 蒂, 森, 克, 虏, 伯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.