免疫应答
[miǎn yì yìng dá] [免 疫 应 答]
phản ứng miễn dịch
免疫应答 đọc là miǎn yì yìng dá, nghĩa là phản ứng miễn dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎn yì yìng dá] [免 疫 应 答]
phản ứng miễn dịch
免疫应答 (miǎn yì yìng dá) nghĩa là phản ứng miễn dịch.
Viết lần lượt từng chữ 免, 疫, 应, 答 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.