XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

免疫反应 đọc là miǎn yì fǎn yìng, nghĩa là phản ứng miễn dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 免疫反应

免疫反应 nghĩa là gì?

免疫反应 (miǎn yì fǎn yìng) nghĩa là phản ứng miễn dịch.

Cách viết 免疫反应 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 免, 疫, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.