XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

兜翻 đọc là dōu fān, nghĩa là phơi bày; lật lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 兜翻

兜翻 nghĩa là gì?

兜翻 (dōu fān) nghĩa là phơi bày; lật lại.

Cách viết 兜翻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 兜, 翻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.