XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

袒露 đọc là tǎn lù, nghĩa là phơi bày; để lộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 袒露

袒露 nghĩa là gì?

袒露 (tǎn lù) nghĩa là phơi bày; để lộ.

Cách viết 袒露 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 袒, 露 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.