袒露
[tǎn lù] [袒 露]
phơi bày; để lộ
袒露 đọc là tǎn lù, nghĩa là phơi bày; để lộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
袒露 (tǎn lù) nghĩa là phơi bày; để lộ.
Viết lần lượt từng chữ 袒, 露 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.