兜老底兜鍪
[dōu lǎo dǐ dōu móu] [兜 LÃO 底 兜 鍪]
mũ sắt (cổ)
兜老底兜鍪 đọc là dōu lǎo dǐ dōu móu, nghĩa là mũ sắt (cổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōu lǎo dǐ dōu móu] [兜 LÃO 底 兜 鍪]
mũ sắt (cổ)
兜老底兜鍪 (dōu lǎo dǐ dōu móu) nghĩa là mũ sắt (cổ).
Viết lần lượt từng chữ 兜, 老, 底, 兜, 鍪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.