八字胡须
[bā zì hú xū] [八 字 胡 须]
ria mép hình chữ 八
八字胡须 đọc là bā zì hú xū, nghĩa là ria mép hình chữ 八. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā zì hú xū] [八 字 胡 须]
ria mép hình chữ 八
八字胡须 (bā zì hú xū) nghĩa là ria mép hình chữ 八.
Viết lần lượt từng chữ 八, 字, 胡, 须 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.