共同筛选
[gòng tóng shāi xuǎn] [共 同 筛 选]
lọc cộng tác
共同筛选 đọc là gòng tóng shāi xuǎn, nghĩa là lọc cộng tác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòng tóng shāi xuǎn] [共 同 筛 选]
lọc cộng tác
共同筛选 (gòng tóng shāi xuǎn) nghĩa là lọc cộng tác.
Viết lần lượt từng chữ 共, 同, 筛, 选 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.