兵棋推演
[bīng qí tuī yǎn] [兵 棋 推 演]
trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự
兵棋推演 đọc là bīng qí tuī yǎn, nghĩa là trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng qí tuī yǎn] [兵 棋 推 演]
trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự
兵棋推演 (bīng qí tuī yǎn) nghĩa là trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 兵, 棋, 推, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.