再接再砺 đọc là zài jiē zài lì, nghĩa là biến thể của 再接再厉 (zài jiē zài lì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 再接再砺
再接再砺 nghĩa là gì?
再接再砺 (zài jiē zài lì) nghĩa là biến thể của 再接再厉 (zài jiē zài lì).
Cách viết 再接再砺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 再, 接, 再, 砺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.