冒险者
[mào xiǎn zhě] [冒 险 者]
người phiêu lưu
冒险者 đọc là mào xiǎn zhě, nghĩa là người phiêu lưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào xiǎn zhě] [冒 险 者]
người phiêu lưu
冒险者 (mào xiǎn zhě) nghĩa là người phiêu lưu.
Viết lần lượt từng chữ 冒, 险, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.