冗散
[rǒng sǎn] [冗 散]
(văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp; (văn học) (văn viết) thong thả và dài dòng
冗散 đọc là rǒng sǎn, nghĩa là (văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rǒng sǎn] [冗 散]
(văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp; (văn học) (văn viết) thong thả và dài dòng
冗散 (rǒng sǎn) nghĩa là (văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 冗, 散 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.