XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冗散 đọc là rǒng sǎn, nghĩa là (văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冗散

冗散 nghĩa là gì?

冗散 (rǒng sǎn) nghĩa là (văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp.

Cách viết 冗散 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冗, 散 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.