军阵
[jūn zhèn] [军 阵]
đội hình chiến đấu
敌人的炮火向我军阵地猛烈投射。
dí rén de pào huǒ xiàng wǒ jūn zhèn dì měng liè tóu shè.Hỏa lực của địch bắn dữ dội vào trận địa của quân ta.
军阵 đọc là jūn zhèn, nghĩa là đội hình chiến đấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn zhèn] [军 阵]
đội hình chiến đấu
敌人的炮火向我军阵地猛烈投射。
dí rén de pào huǒ xiàng wǒ jūn zhèn dì měng liè tóu shè.Hỏa lực của địch bắn dữ dội vào trận địa của quân ta.
军阵 (jūn zhèn) nghĩa là đội hình chiến đấu.
Viết lần lượt từng chữ 军, 阵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.