决定簇
[jué dìng cù] [决 定 簇]
quyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên
决定簇 đọc là jué dìng cù, nghĩa là quyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jué dìng cù] [决 定 簇]
quyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên
决定簇 (jué dìng cù) nghĩa là quyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên.
Viết lần lượt từng chữ 决, 定, 簇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 抗原决定簇 (kàng yuán jué dìng cù) – quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch).