冶荡 đọc là yě dàng, nghĩa là dâm đãng; phóng đãng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 冶荡
冶荡 nghĩa là gì?
冶荡 (yě dàng) nghĩa là dâm đãng; phóng đãng.
Cách viết 冶荡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 冶, 荡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.