准予 đọc là zhǔn yǔ, nghĩa là cho phép; phê duyệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 准予
准予 nghĩa là gì?
准予 (zhǔn yǔ) nghĩa là cho phép; phê duyệt.
Cách viết 准予 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 准, 予 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.