XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凝固剂 đọc là níng gù jì, nghĩa là chất làm đông; tác nhân đông tụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凝固剂

凝固剂 nghĩa là gì?

凝固剂 (níng gù jì) nghĩa là chất làm đông; tác nhân đông tụ.

Cách viết 凝固剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凝, 固, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.