几内亚比绍
[jī nèi yà bǐ shào] [几 内 亚 比 绍]
Guinea-Bissau
几内亚比绍 đọc là jī nèi yà bǐ shào, nghĩa là Guinea-Bissau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī nèi yà bǐ shào] [几 内 亚 比 绍]
Guinea-Bissau
几内亚比绍 (jī nèi yà bǐ shào) nghĩa là Guinea-Bissau.
Viết lần lượt từng chữ 几, 内, 亚, 比, 绍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.