凡士林
[fán shì lín] [凡 士 林]
vaseline (từ mượn)
凡士林 đọc là fán shì lín, nghĩa là vaseline (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fán shì lín] [凡 士 林]
vaseline (từ mượn)
凡士林 (fán shì lín) nghĩa là vaseline (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 凡, 士, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.